Game Preview

FG 10 U6

  •  English    30     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • tiệm bánh
    baker’s
  •  15
  • ngân hàng
    bank
  •  15
  • cửa hàng thịt
    butcher’s
  •  15
  • cửa hàng từ thiện
    charity shop
  •  15
  • hiệu thuốc
    chemist’s
  •  15
  • quán cà phê
    coffee shop
  •  15
  • cửa hàng quần áo
    clothes shop
  •  15
  • cửa hàng mỹ phẩm
    cosmetics store
  •  15
  • cửa hàng đồ ăn chế biến sẵn
    deli (delicatessen)
  •  15
  • cửa hàng dụng cụ tự làm
    DIY store
  •  15
  • văn phòng môi giới bất động sản
    estate agent’s
  •  15
  • cửa hàng hoa
    florist’s
  •  15
  • trung tâm cây cảnh / vườn ươm
    garden centre
  •  15
  • cửa hàng rau quả
    greengrocer’s
  •  15
  • tiệm kim hoàn
    jeweller’s
  •  15
  • tiệm giặt tự động
    launderette
  •  15