Game Preview

10/2

  •  English    10     Public
    phrv
  •   Study   Slideshow
  • chăm sóc
    look after= take care of
  •  15
  • đến, xuất hiện
    turn up = arrive
  •  15
  • giảm
    cut down
  •  15
  • nhớ lại
    look back on
  •  15
  • nuôi dưỡng
    bring up
  •  15
  • tiếp tục
    go on = continue
  •  15
  • từ bỏ
    give up
  •  15
  • trông mong, mong chờ
    look forward to
  •  15
  • vượt qua
    get through = pass
  •  15
  • đột nhập
    break into
  •  15