Game Preview

Global success 7 - Unit 8

  •  English    19     Public
    Films
  •   Study   Slideshow
  • comedy
    phim hài
  •  15
  • confusing
    rắc rối
  •  15
  • director
    đạo diễn
  •  20
  • documentary
    phim tài liệu
  •  15
  • dull
    tẻ nhạt
  •  15
  • frightening
    rùng rợn
  •  15
  • gripping
    thú vị
  •  15
  • horror film
    phim kinh dị
  •  15
  • moving
    cảm động
  •  15
  • science fiction
    phim khoa học viễn tưởng
  •  15
  • survey
    cuộc khảo sát
  •  15
  • star (v)
    đóng vai chính
  •  20
  • fantasy
    phim giả tưởng
  •  15
  • wizard
    phù thủy
  •  15
  • _______ the rain, they went for a walk.
    Despite
  •  20
  • She finished the race _______ she was injured.
    although
  •  20