Game Preview

U7 Getting started

  •  English    10     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • /ˈpiːsˌkiː.pɪŋ/
    peacekeeping (adj, n): gìn giữ hòa bình
  •  10
  • /ɡəʊl/
    goal (n): mục tiêu
  •  10
  • đầu tư
    invest (v): đầu tư
  •  10
  • nhà đầu tư
    investor (n): nhà đầu tư
  •  10
  • nền kinh tế
    economy (n): nền kinh tế
  •  10
  • thuộc về kinh tế
    economic (a): thuộc về kinh tế
  •  10
  • /ˈek.spɜːt/
    expert (n, a): chuyên gia, thuộc về chuyên môn
  •  10
  • cảnh nghèo khó
    poverty (n): sự nghèo khó
  •  10
  • thiệt thòi
    disadvantaged (adj): thiệt thòi, thua thiệt
  •  10
  • /hɑːm/
    harm (n, v): hiểm nguy, gây hại
  •  10