Game Preview

unit 6-looking back

  •  English    20     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • lift /lɪft/
    (v): nới lỏng, dở bỏ
  •  15
  • championship /ˈtʃæmpiənʃɪp/
    (n): chức vô địch
  •  15
  • cosmonaut /ˈkɒzmənɔːt/
    (n): phi hành gia
  •  15
  • medal /ˈmedl/
    (n): huy chương
  •  15
  • job advert /ʤɒb ədˈvɜːt/
    (n.phr): quảng cáo tuyển dụng
  •  15
  • popular /ˈpɒpjələ(r)/
    (adj): phổ biến
  •  15
  • experienced /ik'spiəriənst/
    có kinh nghiệm, từng trả
  •  15
  • advert /'ædvɜ:t/
    quảng cáo
  •  15
  • opportunity/,ɒpə'tju:nəti/
    cơ hội, thời cơ
  •  15
  • mention /'men∫n/
    nói đến, kể đến, đề cập đến
  •  15
  • rebuild /ri:'bild/
    xây lại, xây dựng lại
  •  15
  • accident /'æksidənt/
    tai nạn
  •  15
  • education /,edjʊ'kei∫n/
    nền giáo dục; hệ thống giáo dục
  •  15
  • gender /'dʒendə[r]/
    giới, giới tính
  •  15
  • equality /i'kwɒləti/
    sự bằng nhau, sự ngang nhau; sự bình đẳng
  •  15
  • violence /'vaiələns/
    sự hung bạo; bạo lực
  •  15