Game Preview

ENG 11 FG UNIT 4

  •  English    44     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • Nhà gỗ một tầng
    bungalow
  •  15
  • Tách rời
    detached
  •  15
  • Nhà riêng lẻ
    detached house
  •  15
  • Nhà ở nông trại
    farmhouse
  •  15
  • Nhà thuyền
    houseboat
  •  15
  • Biệt thự lớn/dinh thự
    mansion
  •  15
  • Nhà di động
    mobile home
  •  15
  • Nhà liền kề (chia đôi)
    semi-detached house
  •  15
  • Nhà liền kề (xếp thành dãy)
    terraced house
  •  15
  • Nhà tranh
    thatched cottage
  •  15
  • Biệt thự
    villa
  •  15
  • Gác mái
    attic
  •  15
  • Ban công
    balcony
  •  15
  • Tầng hầm
    basement
  •  15
  • Hầm chứa (rượu/ đồ ăn)
    cellar
  •  15
  • Nhà kính
    conservatory
  •  15