Game Preview

Bai 23

  •  English    63     Public
    WATER
  •   Study   Slideshow
  • Khủng hoảng tài chính
    financial crisis
  •  15
  • Cần thiết
    necessary (a) = vital = indispensable = essential = crucial
  •  15
  • an toàn
    safe (a)
  •  15
  • tiết kiệm
    save (v)
  •  15
  • nguyên nhân của cái gì đó
    a cause of sth
  •  15
  • tệ
    poor (a) = bad = terrible
  •  15
  • Xử lý, đối xử
    treat (v)
  •  15
  • Việc xử lý, đối xử
    treatment (n)
  •  15
  • thiếu cái gì đó
    lack of sth
  •  15
  • Cung cấp cái gì đó cho ai đó
    supply sth to sb = to provide sth to/for sb
  •  15
  • Việc cải thiện điều kiện vệ sinh >< việc không cải thiện điều kiện vệ sinh
    sanitation (n) >< insanitation (n)
  •  15
  • Liên quan đến vệ sinh
    sanitary (a)
  •  15
  • nước máy, nước vòi
    tap water
  •  15
  • Nước đóng chai
    bottled water
  •  15
  • Làm bẩn, làm ô nhiễm
    contaminate (v) = pollute = foul
  •  15
  • Nước thải, nước cống
    sewage (n)
  •  15