Game Preview

voca

  •  English    28     Public
    voca
  •   Study   Slideshow
  • về việc
    regarding (pre)
  •  15
  • doanh thu
    revenue (n) /ˈrev.ən.juː/
  •  15
  • dòng sản phẩm
    product line
  •  15
  • sự thành công to lớn
    tremendous success /trɪˈmen.dəs/
  •  15
  • về mặt
    in terms of
  •  15
  • được công nhận
    has been recognized
  •  15
  • đa dạng
    variety (n) = various (a) /ˈveə.ri.əs/
  •  15
  • nhận thức
    be aware of
  •  15
  • kết nối
    connect sth with/to sth
  •  15
  • gây nghiện
    addictive (a)
  •  15
  • thuốc nghiện
    drug addiction
  •  15
  • nghiện rựu
    alcohol addiction  /ˈæl.kə.hɒl/
  •  15
  • nghiện cờ bạc
    gambling addiction
  •  15
  • ám ảnh, nỗi ám ảnh, ám ảnh
    obsessive (a) = obsession (n) /əbˈseʃ.ən/ =obsess (v)
  •  15
  • mua, (về tính sỡ hữu luôn)
    purchase (v) /ˈpɜː.tʃəs/ = buy
  •  15
  • hàng hóa
    merchandise (n) /ˈmɜː.tʃən.daɪs/
  •  15