Game Preview

E8B - Unit 9: NATURAL DISASTERS

  •  English    32     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • Mud (n)
    Nước
    Đất
    Bùn
    Cát
  •  15
  • disaster
    thảm hoạ
    sạt lở
    lũ lụt
    bão
  •  15
  • Bão
    storm
    damage
    volcanic
    earthquake
  •  15
  • Lũ lụt
    tsunami
    tornado
    erupt
    flood
  •  15
  • sự phun trào núi lửa
    tremble
    funnel
    volcanic eruption
    whistle
  •  15
  • Sóng thần
    erupt
    tsunami
    volcanic
    shake
  •  15
  • Tornado
    Thuỷ triều
    Sóng thần
    Vòi rồng
    Bão
  •  15
  • Động đất
    Cave sand
    Earthsand
    Earths
    Earthquake
  •  15
  • Landslide
    Rơi bể
    Sạt lở
    Sập đổ
    Rơi rớt
  •  15
  • Núi lửa
    Cano
    Volcano
    Volcono
    Vollcanno
  •  15
  • Erupt (v)
    Sự phun trào
    Gây phun trào
    Bị phun trào
    Phun trào
  •  20
  • Sự phun trào núi lửa
    Volcano erupt
    Eruption volcanic
    Volcanic eruption
    Volcanics eruptions
  •  15
  • Tremble (v)
    Sự rung lắc
    Việc rung lắc
    Rung lắc
    Bị rung lắc
  •  15
  • Destroy (v)
    Việc phá hủy
    Phá huỷ
    Sự phá huỷ
    Bị phá hủy
  •  15
  • Thiệt hại, gây tổn hại
    Damage’s
    Damage
    Dame
    Damoge
  •  15
  • Prediction (n)
    Đoán xem
    Dự đoán
    Sự dự đoán
    Bị dự đoán
  •  15