Game Preview

Daily routines

  •  English    11     Public
    Daily routines
  •   Study   Slideshow
  • I (have/has) breakfast in the morning
    have
  •  15
  • He (have/has) lunch
    has
  •  15
  • Khanh Ngoc (have/has) dinner
    has
  •  15
  • Han and Khanh (has/have) lunch
    have
  •  15
  • I (get / gets) up at 6 o'clock
    get
  •  15
  • Khang (get / gets) up at 10am
    gets
  •  15
  • Diễn tả hành động bằng tiếng anh
    brush my teeth
  •  15
  • Diễn tả hành động bằng tiếng anh
    wash my face
  •  15
  • Diễn tả hành động bằng tiếng anh
    go to school
  •  15
  • I (go / goes) to school
    go
  •  15
  • Quang (go / goes) to school
    goes
  •  15