Game Preview

computing

  •  English    31     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • bình luận hoặc lời bình luận
    comment
  •  15
  • chuyển tiếp
    forward
  •  15
  • cài đặt
    install
  •  15
  • ấn phẩm quảng cáo
    Catalogue
  •  15
  • đăng nhập
    log on
  •  15
  • in
    print
  •  15
  • lập trình
    programme/program
  •  15
  • tìm kiếm
    search
  •  15
  • thiết lập (cài đặt)
    set up
  •  15
  • đăng ký
    subscribe
  •  15
  • cập nhật
    update
  •  15
  • tải lên
    upload
  •  15
  • bắt kịp
    plugged in
  •  15
  • người cực kỳ đam mê và am hiểu về máy tính
    computer geek
  •  15
  • thiết bị điện tử hoặc công nghệ nhỏ gọn
    gadget
  •  15
  • phần mềm
    software
  •  15