Game Preview

unit 6 english 11

  •  English    17     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Thành trì
    citadel
  •  10
  • Crowdfunding
    việc huy góp, huy động vốn từ cộng đồng
  •  10
  • Ancient
    cổ xưa
  •  10
  • thưởng thức
    appreciate
  •  10
  • Thành trì
    citadel
  •  10
  • complex
    phức tạp
  •  10
  • Crowdfunding
    việc huy góp, huy động vốn từ cộng đồng
  •  10
  • hợp với lễ hội; như lễ hội
    festive
  •  10
  • tiền phạt
    fine
  •  10
  • folk
    thuộc về dân gian
  •  10
  • di sản
    heritage
  •  10
  • có tính chất lịch sử, nổi tiếng trong lịch sử
    historic
  •  10
  • what is this?
    imperial
  •  10
  • what is this?
    landscape
  •  10
  • Limestone
    đá vôi
  •  10
  • đài tưởng niệm
    monument
  •  10