Game Preview

Unit 6 - Language

  •  English    20     Public
    Thu Huyền - 10 D2
  •   Study   Slideshow
  • celebrate /ˈselɪbreɪt/ (v)
    ăn mừng
  •  15
  • promote /prəˈməʊt/ (v):
    thúc đẩy
  •  15
  • require /rɪˈkwaɪə(r)/ (v):
    đòi hỏi
  •  15
  • deal with /diːl wɪð/ (v.phr):
    giải quyết
  •  15
  • right /raɪt/ (n):
    quyền
  •  15
  • operation /ˌɒpəˈreɪʃn/ (n):
    ca phẫu thuật
  •  15
  • influence /ˈɪnfluəns/ (v):
    ảnh hưởng
  •  15
  • income /ˈɪnkʌm/ (n):
    thu nhập
  •  15
  • married women /ˈmærɪd ˈwɪmɪn/ (n.phr):
    phụ nữ đã có gia đình
  •  15
  • be offered to /biː ˈɒfəd tuː/ (v.phr):
    được cung cấp
  •  15
  • join /dʒɔɪn/ (v):
    tham gia
  •  15
  • fighter pilot /ˈfaɪtə ˈpaɪlət/ (n):
    phi công chiến đấu
  •  15
  • guest /gɛst/ (n):
    khách
  •  15
  • provide someone with something /prəˈvaɪd ˈsʌmwʌn wɪð ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr):
    cung cấp cho ai đó cái gì
  •  15
  • government /ˈɡʌvənmənt/ (n):
    chính phủ
  •  15
  • physical /ˈfɪzɪkl/ (adj):
    thuộc về thể chất
  •  15