Game Preview

global success 8 unit 7

  •  English    30     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • Discuss
    Thảo luận
  •  15
  • Environmental problem
    Vấn đề môi trường
  •  15
  • Environmental protection
    Việc bảo vệ môi trường
  •  15
  • Serious
    Nghiêm trọng
  •  15
  • Polution
    Sự ô nhiễm
  •  15
  • Habitat loss
    Sự mất môi trường sống
  •  15
  • Quality
    Chất lượng
  •  15
  • Global warming
    Sự nóng lên toàn cầu
  •  15
  • Endangered species loss
    Sự mất các loài vật có nguy cơ tuyệt chủng
  •  15
  • Protect
    Bảo vệ
  •  15
  • Reduce
    Giảm, làm giảm
  •  15
  • The amount of
    Lượng…
  •  15
  • Release into the environment
    Thải vào môi trường
  •  15
  • Turn off devices
    Tắt các thiết bị
  •  15
  • Practise
    Thực hiện, thực hành
  •  15
  • Avoid
    Tránh
  •  15