Game Preview

LESSON 15 REVIEW

  •  English    15     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • "Shareholder" in Vietnamese?
  •  15
  • "Sa Thải" in English?
  •  10
  • "Factor" in Vietnamese
  •  20
  • "No-frills" in Vietnamese?
  •  15
  • "Analysis" đọc thế nào?
  •  15
  • "Strategy" in Vietnamese?
  •  25
  • "V2, V3 của "STEAL"
  •  15
  • "Thảm họa" in English
    Disaster
  •  10
  • "Trung tâm năng lực" in English
  •  15
  • "Shelving System" là gì?
  •  5
  • "Bán tự động" in English?
  •  5
  • "Hành khách" in English?
  •  10
  • "Fluctuate" nhấn âm mấy?
  •  10
  • Kể 3 chữ có nghĩa là "TĂNG" trong tiếng Anh
  •  20
  • Kể 3 chữ có nghĩa là "GIẢM" trong tiếng Anh
  •  15