Game Preview

Bài cũ

  •  English    58     Public
    d
  •   Study   Slideshow
  • sustainable
    bền vững
  •  15
  • lower (v)
    hạ thấp
  •  15
  • essential
    quan trọng
  •  15
  • assumption
    giả định
  •  15
  • emphasis
    tập trung
  •  15
  • solely
    duy nhất
  •  15
  • efficiency
    sự hiệu quả
  •  15
  • radical
    triệt để
  •  15
  • stimulate
    kích thích
  •  15
  • movement
    sự di chuyển
  •  15
  • choreographer
    biên đạo múa
  •  15
  • sociologist
    nhà xã hội học
  •  15
  • suffer from
    gánh chịu
  •  15
  • seperate
    chia tách
  •  15
  • medieval
    trung cổ
  •  15
  • improvise
    ứng biến
  •  15