Game Preview

Unit 5. Global warming - Vocabulary- lesson 1-2

  •  Vietnamese    17     Public
    Unit 5. Global warming - Vocabulary- lesson 1-2
  •   Study   Slideshow
  • ấm lên
    warming
  •  15
  • toàn cầu
    global
  •  15
  • thuyết trình
    presentation
  •  15
  • về
    about
  •  15
  • mạnh
    strong
  •  15
  • sớm
    early
  •  15
  • tác động
    impact
  •  15
  • xảy ra
    occur
  •  15
  • tăng lên
    increase
  •  15
  • nhiệt độ
    temperature
  •  15
  • fossil fuel
    nhiên liệu hoá thạch
  •  15
  • bầu khí quyển
    atmosphere
  •  15
  • than
    coal
  •  15
  • nạn phá rừng
    deforestation
  •  15
  • đất trồng trọt
    farmland
  •  15
  • cạn kiệt
    run out
  •  15