Game Preview

Từ vựng lớp 7 unit 7

  •  English    86     Public
    từ vựng
  •   Study   Slideshow
  • bumpy
    lồi lõm, nhiều ổ gà
  •  15
  • distance
    khoảng cách
  •  15
  • fine
    phạt
  •  15
  • fly
    bay, lái máy bay, đi trên máy bay
  •  15
  • handlebars
    tay lái, ghi đông
  •  15
  • lane
    làn đường
  •  15
  • obey traffic rules
    tuân theo luật giao thông
  •  15
  • passenger
    hành khách
  •  15
  • pavement
    vỉa hè (cho người đi bộ)
  •  15
  • pedestrian
    người đi bộ
  •  15
  • plane
    máy bay
  •  15
  • road sign/traffic sign
    biển báo giao thông
  •  15
  • roof
    nóc xe, mái nhà
  •  15
  • safety
    sự an toàn
  •  15
  • seat belt
    đai an toàn
  •  15
  • signal
    tín hiệu, dấu hiệu
  •  15