Game Preview

Daily Routine

  •  English    20     Public
    Vocabulary for your daily routine
  •   Study   Slideshow
  • Đi làm việc
    Go to work
  •  15
  • Làm việc nhà
    Do the housework
  •  15
  • đi Tắm
    Have a shower
  •  15
  • Ngủ
    Sleep
  •  15
  • Đọc một cuốn sách
    Read a book
  •  15
  • đi Đánh răng
    Brush your teeth
  •  15
  • Chải tóc của bạn
    Brush your hair
  •  15
  • Dắt chó đi dạo
    Walk the dog
  •  15
  • Làm bài tập về nhà
    Do homework
  •  15
  • Hãy tập thể dục
    Do exercise
  •  15
  • Ăn sáng nhé
    Have breakfast
  •  15
  • Ăn tối
    Have dinner
  •  15
  • Thức dậy
    Get up
  •  15
  • Mặc quần áo vào
    Get dressed
  •  15
  • Hãy trang điểm
    Put on make-up
  •  15
  • Lái xe ô tô
    Drive a car
  •  15