Game Preview

UNI 8 MIU

  •  English    11     Public
    A
  •   Study   Slideshow
  • airport
    : sân bay
  •  15
  • passenger
    : hành khách
  •  15
  • passport:
    hộ chiếu
  •  15
  • destination:
    điểm đến
  •  15
  • sick:
    ốm
  •  15
  • earache:
    đau tai
  •  15
  • Headache:
    đau đầu
  •  15
  • fever:
    sốt
  •  15
  • doctor:
    bác sĩ
  •  15
  • medicine:
    thuốc
  •  15
  • kitchen clock
    đồng hồ treo trong bếp
  •  15