Game Preview

Global success 8 Unit 5

  •  English    37     Public
    vocabulary and grammar
  •   Study   Slideshow
  • Acrobatics
    Xiếc, các động tác nhào lộn
  •  15
  • Admire
    Ngưỡng mộ, khâm phục
  •  15
  • Bad spirit
    Điều xấu xa, tà ma
  •  15
  • Bamboo pole
    Cây nêu
  •  15
  • Ceremony
    Nghi thức, nghi lễ
  •  15
  • Family reunion
    Cuộc họp mặt, sum họp gia đình
  •  15
  • Cây cảnh
    Ornamental tree
  •  15
  • Release
    Giải phóng, thả
  •  15
  • Worship
    Tôn thờ, thờ phụng
  •  15
  • Young rice
    Cốm, lúa non
  •  15
  • Martial arts
    Võ thuật
  •  15
  • Monk
    Nhà sư
  •  15
  • Offering
    Đồ thờ cúng
  •  15
  • We stayed at ___ hotel near the beach.
    a
  •  15
  • He is wearing ___ blue shirt.
    a
  •  15
  • ___ Eiffel Tower is in Paris.
    The
  •  15