Game Preview

Gerund + Infinitive

  •  85     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • advise
    khuyên ai làm gì (+ Object + to V)
  •  15
  • allow, permit
    cho phép (+ Object + to V)
  •  15
  • ask
    hỏi (+ Object + to V)
  •  15
  • convince
    thuyết phục (+ Object + to V)
  •  15
  • encourage
    khuyến khích (+ Object + to V)
  •  15
  • expect
    mong đợi (+ Object + to V)
  •  15
  • force
    ép buộc (+ Object + to V)
  •  15
  • need
    cần (+ Object + to V) / (+to V)
  •  15
  • persuade
    thuyết phục (+ Object + to V)
  •  15
  • promise
    hứa (+ Object + to V)
  •  15
  • remind
    nhắc nhở (+ Object + to V)
  •  15
  • require
    yêu cầu (+ Object + to V)
  •  15
  • threaten
    đe dọa (+ Object + to V)
  •  15
  • urge
    thúc giục (+ Object + to V) ( + V-ing)
  •  15
  • warn
    cảnh báo (+ Object + to V)
  •  15
  • had better
    nên (+ Vo)
  •  15