Game Preview

MY NEIGHBORHOOD

  •  English    16     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • statue
    tượng
  •  15
  • square
    quảng trường
  •  15
  • cathedral
    thánh đường
  •  15
  • Railway station
    ga xe lửa
  •  15
  • Memorial
    đài tưởng niệm
  •  15
  • Art gallery
    triển lãm nghệ thuật
  •  15
  • Temple
    đền
  •  15
  • Palace
    cung điện
  •  15
  • Theatre
    rạp hát
  •  15
  • Cinema
    rạp chiếu phim
  •  15
  • Post office
    bưu điện
  •  15
  • Museum
    bảo tàng
  •  15
  • Bus stop
    bến đỗ xe buýt
  •  15
  • Stadium
    sân vận động
  •  15
  • Shopping center
    trung tâm mua sắm
  •  15
  • Supermarket
    siêu thị
  •  15