Game Preview

Unit 1 - Friends plus 8

  •  English    30     Public
    Fads and fashions
  •   Study   Slideshow
  • n. ứng dụng
    App
  •  10
  • n. sự ham mê (cuồng nhiệt)
    Craze
  •  10
  • n. trào lưu, nhất thời
    Fad
  •  10
  • n. người theo dõi, người đi theo
    Follower
  •  10
  • n. Thiết bị, dụng cụ
    Gadget
  •  10
  • v, n. Đăng tải, việc đăng tải
    Post
  •  10
  • n. Mạng xã hội
    Social media
  •  10
  • n. Người nổi tiếng
    Celebrity
  •  10
  • adj. Có lượng bán chạy nhất
    Best-selling
  •  10
  • n. Chuyên gia
    Expert
  •  10
  • v. Giải quyết
    Solve
  •  10
  • n. Giải pháp
    n. Solution
  •  10
  • adv. Nói chung, thường
    Generally
  •  15
  • adv. Một cách rõ ràng
    Obviously
  •  15
  • adv. Một cách đáng ngạc nhiên
    Amazingly
  •  15
  • adv. Hoàn toàn, chắc chắn
    Absolutely
  •  15