Game Preview

11A3_ Unit 3_Vocab

  •  English    21     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • exhibition
    triển lãm
  •  15
  • reduce its negative impact
    giảm tác động tiêu cực
  •  15
  • make up
    tạo ra
  •  15
  • private vehicles
    phương tiện cá nhân
  •  15
  • public transport
    phương tiện công cộng
  •  15
  • traffic jams
    tắc nghẽn giao thông
  •  15
  • city dwellers
    cư dân thành phố
  •  15
  • environmental problems
    các vấn đề môi trường
  •  15
  • cameras and smart sensors
    camera và thiết bị cảm biến thông minh
  •  15
  • modern infrastructure
    cơ sở hạ tầng hiện đại
  •  15
  • high-rise building
    nhà cao tầng
  •  15
  • carbon footprint
    dấu chân các bon
  •  15
  • solve housing problems
    giải quyết các vấn đề nhà ở
  •  15
  • smart city
    thành phố thông minh
  •  15
  • urban centre
    trung tâm đô thị
  •  15
  • skycraper
    nhà chọc trời
  •  15