Game Preview

food

  •  English    15     Public
    food and drink
  •   Study   Slideshow
  • xoài
    mango
  •  5
  • bánh mì
    bread
  •  5
  • lime
    chanh vàng
  •  5
  • bữa ăn tối
    dinner
  •  5
  • soda
    nước ngọt
  •  5
  • bánh mì kẹp
    sandwich
  •  5
  • meatballs
    thịt viên
  •  5
  • nước cam
    orange juice
  •  5
  • bữa ăn sáng
    breakfast
  •  5
  • supper
    bữa ăn khuya
  •  5
  • lunch
    bữa ăn trưa
  •  5
  • bánh nướng
    pie
  •  5
  • khoai tây chiên
    fries
  •  5
  • kẹo
    candy
  •  5
  • banh sinh nhât
    birthday cake
  •  5