Game Preview

Mover 4 - Test 1 - Part 3

  •  English    37     Public
    Mover 4 - Test 1 - Part 3
  •   Study   Slideshow
  • different things
  •  15
  • different places
    những nơi khác nhau
  •  15
  • get
  •  15
  • different things
    những thứ khác nhau
  •  15
  • different places
  •  15
  • have to take this scarf
    phải lấy khăn quàng này
  •  15
  • a present
  •  15
  • have got
    đã có
  •  15
  • a present
    một món quà
  •  15
  • must
    bắt buộc
  •  15
  • friend
  •  15
  • phải lấy khăn quàng này
    have to take this scarf
  •  15
  • work at the hospital
    làm việc tại 1 bệnh viện
  •  15
  • phải mang nó quay lại siêu thị cho cô ấy
    must take it back to the supermarket to her
  •  15
  • It’s a present
    đó là một món quà
  •  15
  • have to
    phải
  •  15