Game Preview

Kiểm tra từ vựng và cấu trúc

  •  English    35     Public
    Global success 7
  •   Study   Slideshow
  • Cung cấp cái gì cho ai đó
    Provide sth for sb
  •  15
  • bận tâm đến việc gì đó
    mind + V-ing
  •  15
  • bao gồm
    include (v)
  •  15
  • đăng ký
    sign up
  •  15
  • quyết tâm
    stay committed
  •  15
  • khuyến khích
    encourage
  •  15
  • cần, có nhu cầu
    needy
  •  15
  • tổ chức từ thiện
    charity organization
  •  15
  • có khả năng xảy ra...
    be likely to V
  •  15
  • Like, love, enjoy, hate + ?
    V-ing
  •  15
  • spend time + ?
    V-ing
  •  15
  • đóng 1 vai trò quan trọng trong...
    play an important role in N/Ving
  •  15
  • Cấu trúc so sánh nhất của tính từ ngắn
    S + to be + the + adj-est + O
  •  15
  • Cấu trúc so sánh của tính từ dài
    S + to be + the most + adj + O
  •  15
  • make ______ of sth
    use
  •  15
  • drive to somewhere = go to some where _________
    by car
  •  15