Game Preview

TOEIC LISTENING P2-3

  •  English    13     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • bắt tàu hỏa
    get the train
  •  15
  • lên xe buýt (để đi)
    get on the bus
  •  15
  • tôi đang trên đường đi
    I'm on my way
  •  15
  • nhìn vào điện thoại
    look at my phone
  •  15
  • bữa chính
    main course
  •  15
  • khai vị
    first course
  •  15
  • tôi muốn gà nướng cho bữa chính
    I want roast chicken for the main course
  •  15
  • khách sạn gần bãi biển
    The hotel was by the beach
  •  15
  • Phòng của tôi ở phía bên kia của khách sạn, đối diện hồ bơi
    My room was on the other side of the hotel, opposite the pool
  •  15
  • tôi đi bộ dọc theo bãi biển mỗi ngày
    I walked along the beach every day
  •  15
  • đi bộ dọc theo
    walk along
  •  15
  • đi vòng quanh
    walk around
  •  15
  • tôi đi vòng quanh khu vườn
    I walk around the garden
  •  15