Game Preview

Cảm xúc (beginners) - Hôm nay bạn thế n� ...

  •  Vietnamese    8     Public
    Feelings and Emotions
  •   Study   Slideshow
  • khoẻ
  •  10
  • hào hứng
  •  10
  • giận
  •  10
  • buồn
  •  10
  • buồn ngủ
  •  10
  • khát nước
  •  10
  • đói bụng
  •  10
  • vui
  •  10