Game Preview

TOEIC LISTENING

  •  English    19     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • __ the phone (nhìn vào điện thoại)
    look at the phone
  •  15
  • on the __ (trên đường đi)
    on the way
  •  15
  • __ station (trạm xe buýt)
    the bus station
  •  15
  • __ the bus (lên xe bus)
    get on the bus
  •  15
  • __ the train (bắt tàu hỏa để đi)
    get the train
  •  15
  • đúng
    right
  •  15
  • sai
    wrong
  •  15
  • (nó) ở chỗ để xe
    (it's) at the garage
  •  15
  • trễ giờ làm
    late for work
  •  15
  • sử dụng xe ô tô của tôi
    use my car
  •  15
  • (đã) không thể
    couldn't
  •  15
  • (đã) có thể
    could
  •  15
  • Tôi không thể sử dụng xe ô tô của tôi
    I couldn't use my car
  •  15
  • Bạn đã bắt tàu hỏa để đi chưa? (quá khứ/câu hỏi)
    Did you get the train?
  •  15
  • Tôi đã trên đường tới trạm (quá khứ)
    I was on my way to the station
  •  15
  • Tôi đã lên sai xe buýt
    I got on the wrong bus
  •  15