Game Preview

Unit 3: Travel

  •  English    15     Public
    Travelling Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • dọn ra ngoài, chuyển ra ngoài
    move out
  •  15
  • điểm thu hút khách du lich
    tourist attraction
  •  15
  • 5 từ có nghĩa là khách du lịch: h______ ~ t_______ ~ t_______ ~ v_______ ~ s______
    holidaymaker ~ traveller ~ tourist ~ visitor ~ sightseer
  •  25
  • buổi triển lãm
    exhibition
  •  15
  • chuyến đi thăm/ săn thú
    safari
  •  10
  • lạc đà
    camel
  •  10
  • chim ưng
    falcon
  •  10
  • du thuyền
    cruise
  •  15
  • hội nghị kinh doanh
    business conference
  •  20
  • sa mạc
    desert
  •  15
  • kiến trúc
    architecture
  •  20
  • oasis
    ốc đảo
  •  15
  • nhà thờ Hồi giáo
    mosque
  •  20
  • người bán hàng
    shopkeeper
  •  15
  •  15