Game Preview

20240822_S5_KET

  •  English    18     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • tham gia
    take part in
  •  15
  • nghỉ ngơi
    have a rest
  •  15
  • nhà thờ
    church
  •  15
  • làng
    village
  •  15
  • đặc biệt
    special
  •  15
  • có sẵn
    available
  •  15
  • thư ký
    secretary
  •  15
  • trở thành
    become
  •  15
  • khách hàng
    customer
  •  15
  • bài báo
    article
  •  15
  • sợ
    afraid
  •  15
  • dễ chịu
    pleasant
  •  15
  • nhớ
    miss
  •  15
  • trẻ
    young
  •  15
  • nữ doanh nhân
    businesswoman
  •  15
  • tin tưởng
    believe
  •  15