Game Preview

Vocabulary

  •  English    25     Public
    harry potter
  •   Study   Slideshow
  • drill
    máy khoan
  •  15
  • fences
    hàng rào
  •  15
  • spying
    gián điệp, do thám
  •  15
  • opinion
    (n) ý kiến, quan điểm
  •  15
  • several
    (a) một số, một vài
  •  15
  • craning
    nghển cổ
  •  15
  • suggest
    đề nghị
  •  15
  • wrestle
    vật lộn
  •  15
  • tantrum
    (n) cơn thịnh nộ, cơn giận
  •  15
  • secretary
    thư ký
  •  15
  • stroke
    vuốt ve
  •  15
  • peculiar
    Riêng biệt, khác thường
  •  15
  • stared
    nhìn chằm chằm
  •  15
  • concentrate
    tập trung
  •  15
  • obviously
    rõ ràng
  •  15
  • daylight
    ánh sáng ban ngày
  •  15