Game Preview

Food (Chinese)

  •  Chinese    15     Public
    Food Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • 鸡蛋
    jī dàn : trứng gà
  •  5
  • chī : ăn
  •  5
  • hē : uống
  •  5
  • 饺子
    jiǎozi : sủi cảo
  •  10
  • 包子
    bāozi : bánh bao
  •  10
  • 面包
    miàn bāo : bánh mì
  •  10
  • 面条
    miàn tiáo : mỳ
  •  10
  • 米饭
    mǐ fàn : cơm
  •  10
  • 牛奶
    niú nǎi : sữa bò
  •  15
  • shuǐ : nước
  •  15
  • chá : trà
  •  10
  • 可乐
    kě lè : co ca
  •  15
  • 咖啡
    kāfēi : cà phê
  •  15
  • 两个面包
  •  20
  • 这是什么?
    zhè shì liǎng ge  jī dàn
  •  20