Game Preview

Unit 2

  •  English    17     Public
    sjd v
  •   Study   Slideshow
  • city life
    (n): cuộc sống thành thị
  •  5
  • (phr.v): đón (ai đó)
    pick sb up
  •  5
  • packed
    đông đúc
  •  5
  • kinh khủng
    terrible
  •  5
  • polluted
    ô nhiễm
  •  5
  • unreliable
    (adj): không đáng tin
  •  5
  • xấu xí
    ugly
  •  5
  • pricey
    đắt đỏ
  •  5
  • hấp dẫn
    attractive
  •  5
  • traffic jam
    n): ùn tắc giao thông
  •  5
  • rush hour
    giờ cao điểm
  •  5
  • bụi
    dusty
  •  5
  • sky train
    tàu trên cao
  •  5
  • public amenities
    tiện ích công cộng
  •  5
  • cải thiện
    improve
  •  5
  • suburb
    ngoại ô
  •  5