Game Preview

B2U3

  •  Chinese    16     Public
    shopping
  •   Study   Slideshow
  • Tôi không mua nhiều đồ.
    我不买很多东西。wǒ bù mǎi hěn duō dōng xī
  •  15
  • Tôi cần mua 1 bộ quần áo và 1 cái cốc.
    我要一件衣服和一个杯子。wǒ yào yí  jiàn yī fú hé yī gè bèizi
  •  25
  • Hôm nay thứ 7 tôi không có tiết học.
    今天是星期六,我没有课。jīn tiān shì xīng qī liù,wǒ méi yǒu kè .
  •  20
  • Tôi muốn mua rất nhiều đồ.
    我要买很多东西。wǒ yào mǎi hěn duō dōng xī I want to buy many stuff
  •  20
  • tôi cần mua 10 chai nước và 2 cân điểm tâm.
    我要买十瓶水和两斤点心。wǒ yào mǎi shí píng shuǐ hé liǎng jīn diǎn xīn.
  •  25
  • Tôi vẫn còn muốn mua 1 cân táo.
    我还要买一斤苹果。wǒ hái yào mǎi yī jīn píng guǒ
  •  25
  • Hôm nay tôi ngồi oto đi tới trường.
    我今天坐汽车去学校。wǒ jīn tiān zuò qìchē qù xué xiào.
  •  25
  • Bạn biết nói tiếng Anh không?
    你会说英语马?nǐ huì shuō yīngyǔ ma?
  •  25
  • Bộ quần áo kia đẹp hơn của tôi.
    那件衣服比我的衣服漂亮。nà jiàn  yīfu  bǐ wǒ de yīfu  piàoliang.
  •  25
  • Sở thích của bạn là gì?
    你的爱好是什么?nǐ de àihao shì shénme ?
  •  15
  • bạn có thích quyển sách này không?
    你喜欢这本书吗?nǐ xǐhuan zhè běn shū ma ?
  •  20
  • bạn mua cốc cafe kia ở đâu?
    你在哪儿买那杯咖啡?nǐ zài nǎr mǎi nà bēi kāfēi.
  •  15
  • kệ sách của tôi ngăn nắp hơn kệ sách của em gái.
    我的书架比妹妹的书架整齐。wǒ de shūjià bǐ mèimei de shūjià zhěngqí.
  •  15
  • Căn phòng của bạn thật sạch sẽ.
    你的房间真干净。nǐ de fángjiān zhēn gānjìng.
  •  15
  • Trên ghế sofa có 2 con chó nhỏ.
    沙发上有两只小狗。shāfā shang yǒu liǎng zhī xiǎo gǒu.
  •  15
  •  15