Game Preview

Hoa quả

  •  Vietnamese    17     Public
    Fruits in Vietnamese
  •   Study   Slideshow
  • Đây là quả gì?
    Đây là quả lê.
  •  15
  • Đây là những quả gì?
    Đây là những quả chuối.
  •  15
  • Đây là những quả gì?
    Đây là những quả chanh vàng.
  •  15
  • Đây là những quả gì?
    Đây là những quả dâu tây.
  •  15
  • Đây là những quả gì?
    Đây là những quả bơ.
  •  15
  • Đây là những quả gì?
    Đây là những quả dưa chuột.
  •  15
  • Đây là những quả gì?
    Đây là những quả nho.
  •  15
  • Đây là những quả gì?
    Đây là những quả chanh.
  •  15
  • Đây là những quả gì?
    Đây là những quả cam.
  •  15
  • Đây là những quả gì?
    Đây là  những quả cà chua.
  •  15
  • Đây là những quả gì?
    Đây là những quả ớt. (ớt chuông)
  •  15
  • Đây là quả gì?
    Đây là quả dưa hấu.
  •  15
  • Đây là quả gì?
    Đây là quả dưa vàng.
  •  15
  • Đây là quả gì?
    Đây là quả táo.
  •  15
  • Đây là quả gì?
    Đây là quả đào.
  •  15
  • Đây là quả gì?
    Đây là quả dứa.
  •  15