Game Preview

Vocabs phiếu (22 + 26/06)

  •  English    25     Public
    từ vựng trong phiếu
  •   Study   Slideshow
  • bạn cùng phòng?
    Flatmate
  •  15
  • khúc côn cầu
    Hockey
  •  15
  • cuối cùng
    Finally
  •  15
  • đến
    Arrive
  •  15
  • gỡ ra
    Unpack
  •  15
  • bị sa thải
    Fired
  •  15
  • trượt tuyết
    Skiing
  •  15
  • vấn đề
    Problem
  •  15
  • ngon miệng
    Delicious
  •  15
  • giải pháp
    Solution
  •  15
  • thích
    Enjoy
  •  15
  • tuyệt vời
    Wonderful
  •  15
  • đại học
    University
  •  15
  • vay mượn
    Borrow
  •  15
  • ly hôn
    Divorce
  •  15
  • trẻ
    Young
  •  15