Game Preview

Personality Traits

  •  Vietnamese    15     Public
    Tính cách cá nhân
  •   Study   Slideshow
  • Tốt bụng
    Kind (adj)
  •  15
  • Thông minh
    Intelligent (adj)
  •  15
  • Hay giúp đỡ người khác
    Helpful (adj)
  •  15
  • Dễ tính, vô tư
    Easygoing (adj)
  •  15
  • Có tính sáng tạo
    Creative (adj)
  •  15
  • Tham vọng
    Ambitious (adj)
  •  15
  • Độc lập
    Independent (adj)
  •  15
  • Hài hước
    Humorous (adj)
  •  15
  • Tò mò
    Curious (adj)
  •  15
  • Cởi mở
    Open - minded (adj)
  •  15
  • Tự tin
    Confident (adj)
  •  15
  • Lười biếng
    Lazy (adj)
  •  15
  • Ích kỉ
    Selfish (adj)
  •  15
  • Bừa bộn
    Untidy (adj)
  •  15
  • Không đáng tin cậy
    Unreliabe (adj)
  •  15