Game Preview

AT SCHOOL

  •  English    20     Public
    TOEFL PRIMARY
  •   Study   Slideshow
  • science lab
    phòng thí nghiệm
  •  15
  • recess
    giờ giải lao
  •  15
  • semester
    học kỳ
  •  15
  • report card
    thẻ báo cáo
  •  15
  • class schedule
    thời khoá biểu
  •  15
  • hallway
    hành lang
  •  15
  • auditorium
    hội trường
  •  15
  • school bus
    xe đưa đón hs
  •  15
  • restroom
    nhà vệ sinh
  •  15
  • locker
    tủ để đồ
  •  15
  • subject
    môn học
  •  15
  • cafeteria
    căng tin
  •  15
  • gym
    phòng thể chất
  •  15
  • classroom
    lớp học
  •  15
  • principal
    hiệu trưởng
  •  15
  • student
    học sinh
  •  15