Game Preview

Arena - Test 5 - LV

  •  German    18     Public
    Vokabeltraining
  •   Study   Slideshow
  • lạc đường
    sich verlaufen/ verirren
  •  15
  • ghi nhớ điều gì đó
    sichD etwA merken
  •  15
  • bỏ lỡ cái gì đó
    sichD etwA entgehen lassen
  •  15
  • mùa
    die Saison
  •  15
  • quãng đường
    die Strecke,-n
  •  15
  • lối vào - lối ra
    der Eingang - der Ausgang
  •  15
  • biển báo giao thông
    das Schild
  •  15
  • chú ý đến điều gì
    aufA achten/ A beachten
  •  15
  • tấm gương
    das Vorbild,-er
  •  15
  • luyện tập thường xuyên cho đến khi thành thạo
    etwA einüben
  •  15
  • đỗ - trượt kỳ thi
    die Prüfung bestehen - durchfallen
  •  15
  • đội mũ bảo hiểm
    einen Helm tragen/ aufhaben
  •  15
  • quan sát ai, cái gì
    etw/jdnA beobachten
  •  15
  • đánh giá ai, cái gì
    jdnA/ etwA einschätzen
  •  15
  • lý do cho việc đó là ...
    Der Gründ dafür ist, dass ....
  •  15
  • thông tin, nêu ra cái gì đó
    etwA angeben
  •  15