Game Preview

Reading: Elizabeth Blackwell

  •  English    14     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • cholera
    bệnh tả
  •  15
  • ill
    bị ốm
  •  15
  • degree
    bằng cấp
  •  15
  • medical school
    trường y
  •  15
  • college
    trường đại học
  •  15
  • convince
    thuyết phục
  •  15
  • mean
    xấu tính
  •  15
  • mark
    điểm số
  •  15
  • graduate
    tốt nghiệp
  •  15
  • office
    văn phòng
  •  15
  • hire sb
    mướn người làm
  •  15
  • rent
    cho ai thuê (nhà, đất)
  •  15
  • office
    văn phòng
  •  15
  • treat
    chữa trị
  •  15