Game Preview

UNIT 9: English in the world (Getting started)

  •  English    16     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • a quick quiz
    trắc nghiệm nhanh
  •  15
  • language
    ngôn ngữ
  •  15
  • approximately
    xấp xỉ
  •  15
  • technical term
    thuật ngữ
  •  15
  • Spot on!
    Chính xác!
  •  15
  • openness
    độ mở / sự cởi mở
  •  15
  • borrow
    vay mượn
  •  15
  • master
    thành thạo
  •  15
  • simplicity
    sự đơn giản
  •  15
  • operate
    vận hành / đóng vai trò
  •  15
  • part of speech
    từ loại
  •  15
  • flexibility
    sự linh hoạt
  •  15
  • vowel
    nguyên âm
  •  15
  • accent
    giọng điệu
  •  15
  • dialect
    giọng địa phương
  •  15
  • punctual
    đúng giờ
  •  15