Game Preview

Destination B2 Unit 18 - Word patterns5.0 (3 rev ...

  •  13     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • đoán thử xem nhá
    able to do (có thể làm gì)
  •  15
  • đoán thử xem nhá
    admire somebody for something (ngưỡng mộ ai đó vì việc gì)
  •  15
  • đoán thử xem nhá
    boast about something (tâng bốc)
  •  15
  • đoán thử xem nhá
    capable of doing something (có khả năng làm gì)
  •  15
  • đoán thử xem nhá
    congratulate somebody on something (chúc mừng ai vì điều gì)
  •  15
  • đoán thử xem nhá
    fail to do something (thất bại trong việc gì)
  •  15
  • đoán thử xem nhá
    hope to do something (hi vọng làm được gì đó)
  •  15
  • đoán thử xem nhá
    learn to do something (học làm gì đó)
  •  15
  • đoán thử xem nhá
    settle for something (chấp nhận làm gì đó)
  •  15
  • đoán thử xem nhá
    similar to something (gần giống ai đó/ điều gì đó)
  •  15
  • đoán thử xem nhá
    study something (nghiên cứu/ học tập)
  •  15
  • đoán thử xem nhá
    succeed in something (thành công trong việc gì)
  •  15
  • đoán thử xem nhá
    suitable for something (phù hơp để làm gì)
  •  15