Game Preview

Animal Families

  •  18     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • eggs
    những quả trứng
  •  15
  • hair
    n. /heə/ tóc
  •  15
  • feathers
    lông vũ
  •  15
  • scales
    vảy cá
  •  15
  • blood
    máu
  •  15
  • have cold blood
    Có máu lạnh
  •  15
  • have warm blood
    Có máu nóng
  •  15
  • lay eggs
    Đẻ trứng
  •  15
  • owl
    cú mèo
  •  15
  • reptiles
    loài bò sát
  •  15
  • mammals
    động vật có vú
  •  15
  • insects
    côn trùng
  •  15
  • lizzard
    con thằn lằn
  •  15
  • butterfly
    /'bʌtǝflai/: con bướm
  •  15
  • beetles
    bọ cánh cứng
  •  15
  • be (am, is, are) different (from)
    Khác biệt với
  •  15