Game Preview

từ vựng mở rộng về chủ đề đồ � ...

  •  English    17     Public
    Things
  •   Study   Slideshow
  • Đây là cái bảng của tôi. Nó màu xanh. Nó ở cạnh tường
    This is my board . It's green. It's by the wall.
  •  5
  • Đây là cái đồng hồ của tôi. Nó màu cam. Nó ở trên bàn.
    this is my clock. It's orange. It's on the table
  •  10
  • Chúng là những bông hoa. Chúng ở trong bình.
    They are flowers. They are in the vase.
  •  15
  • Chúng là những cái ba lô của tôi. Chúng ở trên ghế sofa
    They are my backpacks. They are on the sofa.
  •  15
  • Nhìn kìa ! Có 1 cái bánh sinh nhật ở trên ghế
    Look! There is a birthday cake on the chair.
  •  20
  • Nhìn kìa! Có những cái máy chơi điện tử ở trong thùng
    Look! There are computer games in the box
  •  20
  • Mở cửa sổ, tôi có thể thấy 2 con chim và 1 con cá sấu ở trong hồ; những cô gái và những chàng trai ở trên bãi biển; và những chú hổ và những chú sư tử ở trong núi.
    Open the window, i can see two birds and a crocodile in the lake; girls and boys on the beach; and tigers and lions in the mountains
  •  25
  • Đây là cặp của tôi. Nó tím. Nó ở trên bàn
    This is my backpack. It's purple. It's on the table
  •  5
  • Đây là bông hoa của tôi. Nó màu đỏ. Nó ở trên ghế
    This is my flower. It's red. It's on the chair
  •  5
  • Chúng là con chim. Chúng ở sở thú
    they are birds. They are at the zoo
  •  15
  • Chúng là những chiếc bánh sinh nhật. Chúng ở trên xe ô tô
    They are birthday cakes. They are in the car
  •  15
  • Nhìn kìa ! Có 1 con mèo ở trên ghế sofa
    Look! There is a cat on the sofa.
  •  20
  • Nhìn kìa ! Có 1 chó ở nông trại
    Look! There is a dog at the farm
  •  20
  • Mở cửa sổ, tôi có thể thấy 4 con chuột túi và 1 con voi ở trong hồ; nhưng người phụ nữ và những người đàn ông ở trên bãi biển; và ông và bà ở trong núi.
    Open the window, i can see four kangaroos and an elephant in the lake; women and men on the beach; and grandpa and grandma in the mountains
  •  25
  • Nhìn kìa ! Có 1 cái bánh sinh nhật ở nông trại
    Look! There is a birthday cake at the farm
  •  20
  • Nhìn kìa ! Có 1 cái đồng hồ ở trên ghế sofa
    Look! There is a clock on the sofa.
  •  20