Game Preview

Đây là cái gì 3

  •  English    16     Public
    phát âm
  •   Study   Slideshow
  • Đây là con gì? (ăn)
    con thằn lằn
  •  15
  • Đây là gì? (ia)
    bia
  •  15
  • Đây là con gì? (ua)
    con cua
  •  15
  • Đây là cái gì? (ia)
    cái thìa
  •  15
  • Đây là quả gì? (ưa)
    quả dừa
  •  15
  • Đây là gì? (ưa)
    sữa
  •  15
  • Đây là gì? (in)
    xin lỗi
  •  15
  • Đây là gì? (âm)
    sấm sét
  •  20
  • Đây là quả gì? (ơm)
    quả thơm
  •  15
  • Đây là cái gì? (ơm)
    quả thơm
  •  15
  • Đây là gì? (en)
    hoa sen
  •  25
  • Đây là gì? (em)
    kem
  •  20
  • Đây là con gì? (ôm)
    con tôm
  •  20
  • Đây là gì? (ăm)
    nước mắm
  •  25
  • Đây là cái gì? (ên)
    nến
  •  20
  • Đây là con gì? (un)
    con cún
  •  25