Game Preview

CB06 - B6 - VOCAB

  •  English    14     Public
    ESL
  •   Study   Slideshow
  • What is this?
    curtain
  •  15
  • What is this?
    broom
  •  15
  • What is this?
    carpet, rug, mat
  •  20
  • tủ đựng đồ
    cabinet
  •  15
  • lan can
    railing
  •  20
  • dụng cụ ăn uống
    cutlery
  •  20
  • cái bát
    bowl
  •  10
  • cái đĩa
    plate
  •  15
  • cái khay, mâm
    tray
  •  15
  • sân nhà
    patio, yard, courtyard
  •  20
  • hiên nhà
    porch
  •  20
  • gạch lát sàn
    tile, floor tile
  •  15
  • trần nhà
    ceiling
  •  15
  • What's this?
    bench / park bench
  •  15