Game Preview

UNIT 4 - Ethnic groups in Viet Nam

  •  English    47     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • hear
    nghe
  •  15
  • mountain
    ngọn núi
  •  15
  • bamboo
    cây tre
  •  15
  • travel brochure
    quyển hướng dẫn du lịch
  •  15
  • stilt house
    nhà sàn
  •  15
  • terraced field
    ruộng bậc thang
  •  15
  • peaceful
    yên bình
  •  15
  • nature
    thiên nhiên
  •  15
  • culture
    văn hoa
  •  15
  • folk dance
    điệu nhảy dân gian
  •  15
  • musical instrument
    nhạc cụ
  •  15
  • five-colour sticky rice
    xôi ngũ sắc
  •  15
  • Rong house
    nhà rông / nhà chung
  •  15
  • gong
    cồng chiêng
  •  15
  • bamboo flute
    sáo tre
  •  15
  • weave (v)
    đan / dệt
  •  15